未来主义[wèi lái zhǔ yì] [未 来 主 义]Lưu từKhácChủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)Chữ trong từ未wèichưa来láiđến主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:未来派wèi lái pàiChủ nghĩa Vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội thế kỷ 20)