未来式[wèi lái shì] [未 来 式]Lưu từKhácthì tương laiChữ trong từ未wèichưa来láiđến式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạcXem thêm (3)