未确定
[wèi què dìng] [未 确 定]
không xác định
具体的开会时间暂未确定。
jù tǐ de kāi huì shí jiān zàn wèi què dìng.Thời gian họp cụ thể tạm thời vẫn chưa xác định.
[wèi què dìng] [未 确 定]
không xác định
具体的开会时间暂未确定。
jù tǐ de kāi huì shí jiān zàn wèi què dìng.Thời gian họp cụ thể tạm thời vẫn chưa xác định.