未竟之志[wèi jìng zhī zhì] [未 竟 之 志]Lưu từKháchoài bão chưa thànhChữ trong từ未wèichưa竟jìngmột cách bất ngờ之zhīanh志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chí未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏiXem thêm (3)