未置可否[wèi zhì kě fǒu] [未 置 可 否]Lưu từKháctừ chối bình luận; giống 不置可否Chữ trong từ未wèichưa置zhìlắp đặt可kě(tiền tố) có thể否fǒuphủ địnhTừ cùng chữ:是否shì fǒuHSK 4liệu có… hay không未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai能否néng fǒuHSK 6có hay không与否yǔ fǒuHSK 9liệu có hay không (ở cuối một câu)未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua未知数wèi zhī shùHSK 9số chưa biết未成年人wèi chéng nián rénHSK 9vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)Từ cận nghĩa:不置可否bù zhì kě fǒutừ chối bình luận