不置可否[bù zhì kě fǒu] [BẤT 置 可 否]Lưu từKháctừ chối bình luận; không bày tỏ ý kiến; không cam kếtChữ trong từ不bùBẤTkhông置zhìlắp đặt可kě(tiền tố) có thể否fǒuphủ địnhTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:未置可否wèi zhì kě fǒutừ chối bình luận