本底调查[běn dǐ diào chá] [本 底 调 查]Lưu từKhácđiều tra lý lịchChữ trong từ本běnquyển底dǐđáy调diàođiều chuyển查chánghiên cứuTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng调查diào cháHSK 3điều tra本科běn kēHSK 4khóa học đại học本人běn rénHSK 5tôi审查shěn cháHSK 6kiểm traXem thêm (3)