本征值[běn zhēng zhí] [本 征 值]Lưu từKhácgiá trị riêng (toán); cũng viết là 特征值Chữ trong từ本běnquyển征zhēngmời值zhíđáng giáTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách价值jià zhíHSK 3giá trị本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng本科běn kēHSK 4khóa học đại học本人běn rénHSK 5tôi不值bù zhíHSK 6không đáng升值shēng zhíHSK 6tăng giáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:特征值tè zhēng zhígiá trị riêng (toán)