特征值[tè zhēng zhí] [特 征 值]Lưu từKhácgiá trị riêng (toán)Chữ trong từ特tèđặc biệt征zhēngmời值zhíđáng giáTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)价值jià zhíHSK 3giá trị特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:本征值běn zhēng zhígiá trị riêng (toán)