本意
[běn yì] [本 意]
ý định ban đầu; ý định thực sự
原来的意图、初衷或词语原意。
我这样做的本意是想帮你,没想到却给你添了麻烦。
wǒ zhè yàng zuò de běn yì shì xiǎng bāng nǐ, méi xiǎng dào què gěi nǐ tiān le má fán.Ý định ban đầu của tôi khi làm vậy là muốn giúp bạn, không ngờ lại gây thêm phiền phức cho bạn.
你不能随意歪曲我的本意。
nǐ bù néng suí yì wāi qū wǒ de běn yì.Bạn không thể tùy tiện xuyên tạc ý ban đầu của tôi.