本源[běn yuán] [本 源]Lưu từKháckhởi nguồn; nguồn gốcChữ trong từ本běnquyển源yuángốcTừ cùng chữ:本子běn ziHSK 1sách本事běn shiHSK 3tài liệu gốc本来běn láiHSK 3gốc gác本领běn lǐngHSK 3kỹ năng本科běn kēHSK 4khóa học đại học来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)本人běn rénHSK 5tôiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:源泉yuán quánHSK 9khởi nguồn首创shǒu chuàngHSK 9khởi nguồnVí dụ trong bài học劳动是创造财富的根本源泉。láo dòng shì chuàng zào cái fù de gēn běn yuán quán.Lao động là nguồn gốc cơ bản tạo ra của cải.