机场大厦[jī chǎng dà shà] [机 场 ĐẠI 厦]Lưu từKhácnhà ga sân bayChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể大dàĐẠIto厦shàtòa nhà caoTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội机制jī zhìHSK 5cơ chế机器人jī qì rénHSK 5người máy机关jī guānHSK 6cơ quanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:候机楼hòu jī lóunhà ga sân bay登机楼dēng jī lóunhà ga sân bay航站楼háng zhàn lóunhà ga sân bay