登机楼[dēng jī lóu] [登 机 楼]Lưu từKhácnhà ga sân bayChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)机jī(hình thức kết hợp) máy móc楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầu大楼dà lóuHSK 4toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay写字楼xiě zì lóuHSK 6tòa nhà văn phòngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:候机楼hòu jī lóunhà ga sân bay航站楼háng zhàn lóunhà ga sân bay机场大厦jī chǎng dà shànhà ga sân bay