机密性[jī mì xìng] [机 密 性]Lưu từKháctính bảo mậtChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc密mìbí mật性xìngbản chấtTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội个性gè xìngHSK 3cá tính机器jī qìHSK 3máy móc积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保密性bǎo mì xìngtính bảo mật