杀人不眨眼[shā rén bù zhǎ yǎn] [杀 NHÂN BẤT 眨 眼]Lưu từKhácgiết người không chớp mắt (thành ngữ); tàn nhẫn; lạnh lùngChữ trong từ杀shāgiết人rénNHÂNngười不bùBẤTkhông眨zhǎchớp眼yǎnmắtTừ cùng chữ:杀毒shā dúHSK 5khử trùng亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết người一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạtXem thêm (3)