杀人案件[shā rén àn jiàn] [杀 NHÂN 案 件]Lưu từKhác(vụ án, sự việc) giết ngườiChữ trong từ杀shāgiết人rénNHÂNngười案àn(pháp lý) vụ việc件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email杀毒shā dúHSK 5khử trùng硬件yìng jiànHSK 5phần cứng软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)Xem thêm (3)