杀风景[shā fēng jǐng] [杀 风 景]Lưu từKhácbiến thể của 煞风景 (shā fēng jǐng)Chữ trong từ杀shāgiết风fēnggió景jǐngphong cảnhTừ ghép:大杀风景dà shā fēng jǐnglàm mất mỹ quanTừ cùng chữ:情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh前景qián jǐngHSK 5tiền cảnh杀毒shā dúHSK 5khử trùng场景chǎng jǐngHSK 6cảnh杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết người美景měi jǐngHSK 8phong cảnh đẹp