杂店[zá diàn] [杂 店]Lưu từKháccửa hàng tiện lợi; cửa hàng tạp hóaChữ trong từ杂záhỗn hợp店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu杂志zá zhìHSK 3tạp chí旅店lǚ diànHSK 6quán trọ便利店biàn lì diànHSK 7cửa hàng tiện lợi连锁店lián suǒ diànHSK 8cửa hàng chuỗiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:便利店biàn lì diànHSK 7cửa hàng tiện lợi超商chāo shāngcửa hàng tiện lợi便利商店biàn lì shāng diàncửa hàng tiện lợi (Đài Loan)