超商[chāo shāng] [超 商]Lưu từKháccửa hàng tiện lợi; siêu thị miniChữ trong từ超chāovượt quá商shāngthương mạiTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-超越chāo yuèHSK 5vượt qua协商xié shāngHSK 6tham vấn厂商chǎng shāngHSK 6nhà sản xuất工商gōng shāngHSK 6công nghiệp và thương mại超出chāo chūHSK 6vượt quá磋商cuō shāngHSK 7thảo luậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:便利店biàn lì diànHSK 7cửa hàng tiện lợi杂店zá diàncửa hàng tiện lợi便利商店biàn lì shāng diàncửa hàng tiện lợi (Đài Loan)