便利商店[biàn lì shāng diàn] [便 利 商 店]Lưu từKháccửa hàng tiện lợi (Đài Loan)Chữ trong từ便biànliền利lìsắc bén商shāngthương mại店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng便宜pián yiHSK 2rẻ药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu便于biàn yúHSK 5dễ dàng để便利biàn lìHSK 5thuận tiện便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chúXem thêm (3)