权游[quán yóu] [权 游]Lưu từKhácTrò chơi vương quyền (phim truyền hình); viết tắt của 权力的游戏 (quán lì de yóu xì)Chữ trong từ权quánquyền lực游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)权力quán lìHSK 6quyền lực出游chū yóuHSK 7đi du lịch上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn权威quán wēiHSK 8uy quyền权益quán yìHSK 8quyền lợi权衡quán héngHSK 8cân nhắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:权力的游戏quán lì de yóu xìTrò chơi vương quyền (phim truyền hình)