权力的游戏[quán lì de yóu xì] [权 力 的 游 戏]Lưu từKhácTrò chơi vương quyền (phim truyền hình)Chữ trong từ权quánquyền lực力lìsức mạnh的decủa游yóuđi戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:游戏yóu xìHSK 3trò chơi权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)把戏bǎ xìHSK 6xiếc权力quán lìHSK 6quyền lực拍戏pāi xìHSK 8quay phim权威quán wēiHSK 8uy quyền权益quán yìHSK 8quyền lợi权衡quán héngHSK 8cân nhắc马戏mǎ xìHSK 8xiếcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:权游quán yóuTrò chơi vương quyền (phim truyền hình)