杜氏腺体[dù shì xiàn tǐ] [杜 氏 腺 体]Lưu từKháctuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)Chữ trong từ杜dùcây du氏shìtên thị tộc腺xiàntuyến体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhân主体zhǔ tǐHSK 5phần chínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:杜氏腺dù shì xiàntuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)