来访者[lái fǎng zhě] [来 访 者]Lưu từKháckhách thăm; (tư vấn tâm lý) thân chủChữ trong từ来láiđến访fǎng(dạng kết hợp) thăm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến或者huò zhěHSK 2hoặc来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:客人kè rénHSK 2khách thăm访客fǎng kèkhách thăm