访客
[fǎng kè] [访 客]
khách thăm; người đến thăm
未经实验室管理人员准许,任何访客不得擅自进入。
wèi jīng shí yàn shì guǎn lǐ rén yuán zhǔn xǔ, rèn hé fǎng kè bù de shàn zì jìn rù.Chưa được sự chấp thuận của quản lý phòng thí nghiệm, bất kỳ khách tham quan nào cũng không được tự ý vào.