极右翼[jí yòu yì] [极 右 翼]Lưu từKháccực hữu (chính trị)Chữ trong từ极jícực kỳ右yòu(hình thức kết hợp) bên phải翼yìcánhTừ cùng chữ:极了jí leHSK 3cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ极端jí duānHSK 6cực đoan极力jí lìHSK 7nỗ lực hết sức极度jí dùHSK 7cực kỳ极为jí wéiHSK 8cực kỳ极限jí xiànHSK 8giới hạn极少数jí shǎo shùHSK 8cực kỳ ít小心翼翼xiǎo xīn yì yìHSK 9cẩn thận và trang trọng (thành ngữ)