果焰糕点[guǒ yàn gāo diǎn] [果 焰 糕 点]Lưu từKhácbánh tart trái câyChữ trong từ果guǒtrái cây焰yànngọn lửa糕gāobánh点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây果然guǒ ránHSK 3thực sự缺点quē diǎnHSK 3điểm yếuXem thêm (3)