某些
[mǒu xiē] [某 些]
một vài; một số (thứ)
真的吗?我还担心某些措辞不够严谨正式。
zhēn de ma? wǒ hái dān xīn mǒu xiē cuò cí bú gòu yán jǐn zhèng shì.Thật ạ? Em vẫn lo một số cách diễn đạt chưa đủ chặt chẽ, trang trọng.
Trong bài: Sửa lại một đoạn báo cáo · 者 / 所他很迷信,从不吃某些食物。
tā hěn mí xìn, cóng bù chī mǒu xiē shí wù.Anh ấy rất mê tín, không bao giờ ăn một số loại thực phẩm.
是的,现有的数据在某些细节上还不够严谨深入。
shì de, xiàn yǒu de shù jù zài mǒu xiē xì jié shàng hái bú gòu yán jǐn shēn rù.Đúng, số liệu hiện có ở một số chi tiết vẫn chưa đủ chặt chẽ và sâu.
Trong bài: Thảo luận bài báo khoa học · 即使…也…