好几
[hǎo jǐ] [HẢO 几]
một vài; khá nhiều
难怪我躺在床上好几个小时都睡不着。
nán guài wǒ tǎng zài chuáng shàng hǎo jǐ gè xiǎo shí dōu shuì bù zhe.Thảo nào mình nằm trên giường mấy tiếng đồng hồ đều không ngủ được.
Trong bài: Ánh sáng xanh ban đêm và hội chứng suy giảm trí nhớ · 甚至他晕车晕得厉害,吐了好几次。
tā yùn chē yūn de lì hài, tǔ le hǎo jǐ cì.Anh ấy say xe dữ dội, nôn mửa mấy lần.
嗯,我练了好几遍,可总觉得还不够熟。
èn, wǒ liàn le hǎo jǐ biàn, kě zǒng jué de hái bú gòu shú.Ừ, mình đã tập mấy lần rồi, nhưng cứ thấy vẫn chưa thành thạo lắm.
Trong bài: Việc gì phải lo lắng thế · 何必