标题新闻[biāo tí xīn wén] [标 题 新 闻]Lưu từKháctin tức tiêu đề; câu chuyện tiêu đềChữ trong từ标biāođánh dấu题tíchủ đề新xīnmới闻wénngheTừ cùng chữ:新闻xīn wénHSK 2tin tức标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu标点biāo diǎnHSK 5dấu câu标记biāo jìHSK 6ký hiệu见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được丑闻chǒu wénHSK 7bê bối传闻chuán wénHSK 7tin đồnXem thêm (3)