栈房[zhàn fáng] [栈 房]Lưu từKhácnhà kho; kho hàng; quán trọChữ trong từ栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách票房piào fángHSK 8phòng vé新房xīn fángHSK 9nhà mới tinhTừ cận nghĩa:库kùHSK 5nhà kho棚péngnhà kho寄存处jì cún chùnhà kho