寄存处[jì cún chù] [寄 存 处]Lưu từKhácnhà kho; lưu trữ tạm thời; phòng gửi hành lýChữ trong từ寄jìgửi存cúntồn tại处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)深处shēn chùHSK 5vực sâu远处yuǎn chùHSK 5nơi xa四处sì chùHSK 6khắp nơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:库kùHSK 5nhà kho棚péngnhà kho栈房zhàn fángnhà kho