样板戏[yàng bǎn xì] [样 板 戏]Lưu từKháckịch mẫu (các vở kinh kịch và ba-lê được sản xuất trong thời Cách mạng Văn hóa)Chữ trong từ样yàngcách板bǎntấm戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:样子yàng ziHSK 2dáng vẻ游戏yóu xìHSK 3trò chơi样式yàng shìHSK 5loại把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim马戏mǎ xìHSK 8xiếc样品yàng pǐnHSK 9mẫu样本yàng běnHSK 9mẫu演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch