核僵持[hé jiāng chí] [核 僵 持]Lưu từKhácthế cân bằng hạt nhân; bế tắc hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả僵jiāngcứng đờ持chícầmTừ cùng chữ:主持zhǔ chíHSK 3phụ trách保持bǎo chíHSK 3giữ坚持jiān chíHSK 3kiên trì支持zhī chíHSK 3tán thành维持wéi chíHSK 4giữ核心hé xīnHSK 6lõi扶持fú chíHSK 7giúp đỡ核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:核均势hé jūn shìthế cân bằng hạt nhân