核均势[hé jūn shì] [核 均 势]Lưu từKhácthế cân bằng hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả均jūnbằng势shìquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng地势dì shìHSK 6địa hình声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:核僵持hé jiāng chíthế cân bằng hạt nhân