核动力[hé dòng lì] [核 动 力]Lưu từKhácnăng lượng hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả动dòng(cái gì đó) di chuyển力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ精力jīng lìHSK 4năng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核能源hé néng yuánnăng lượng hạt nhân