核能源[hé néng yuán] [核 能 源]Lưu từKhácnăng lượng hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả能néngcó thể源yuángốcTừ cùng chữ:来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân根源gēn yuánHSK 7nguồn gốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核动力hé dòng lìnăng lượng hạt nhân