核反击[hé fǎn jī] [核 反 击]Lưu từKhácphản công hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả反fǎnngược击jīđánhTừ cùng chữ:射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công核心hé xīnHSK 6lõi反击fǎn jīHSK 7phản kích核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chóXem thêm (3)