核发电[hé fā diàn] [核 发 电]Lưu từKhácphát điện hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả发fāgửi đi电diànsétTừ ghép:核发电厂hé fā diàn chǎngnhà máy điện hạt nhânTừ cùng chữ:充电chōng diànHSK 4sạc (pin)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng核心hé xīnHSK 6lõi彩电cǎi diànHSK 7TV màu核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chóXem thêm (3)