核查小组[hé chá xiǎo zǔ] [核 查 TIỂU 组]Lưu từKhácnhóm kiểm traChữ trong từ核héhạt quả查chánghiên cứu小xiǎoTIỂUnhỏ组zǔhình thànhTừ cùng chữ:小组xiǎo zǔHSK 2nhóm分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm核心hé xīnHSK 6lõi重组chóng zǔHSK 6tái tổ chức核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhânXem thêm (2)