核燃料燃耗[hé rán liào rán hào] [核 燃 料 燃 耗]Lưu từKhácmức độ cháy của nhiên liệu hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả燃ráncháy料liàochất liệu燃ráncháy耗hàolãng phíTừ cùng chữ:核心hé xīnHSK 6lõi消耗xiāo hàoHSK 6tiêu hao核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân能耗néng hàoHSK 8tiêu thụ năng lượng