核证模型[hé zhèng mó xíng] [核 证 模 型]Lưu từKhácmô hình xác minhChữ trong từ核héhạt quả证zhèngchứng chỉ模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu核心hé xīnHSK 6lõi发型fà xíngHSK 7kiểu tócXem thêm (3)