核问题[hé wèn tí] [核 问 题]Lưu từKhácvấn đề hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả问wènhỏi题tíchủ đềTừ ghép:朝核问题cháo hé wèn tívấn đề hạt nhân Triều TiênTừ cùng chữ:问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)主题zhǔ tíHSK 4chủ đề课题kè tíHSK 5nhiệm vụ核心hé xīnHSK 6lõiXem thêm (3)