根本法[gēn běn fǎ] [根 本 法]Lưu từKhácluật cơ bản; hệ thống luật cơ bảnChữ trong từ根gēnrễ本běnquyển法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp根本gēn běnHSK 3cơ bản无法wú fǎHSK 4không thể根据gēn jùHSK 4theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:基本法jī běn fǎluật cơ bản (văn bản hiến pháp)