桃色案件[táo sè àn jiàn] [桃 色 案 件]Lưu từKhácvụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)Chữ trong từ桃táoquả đào色sèmàu sắc案àn(pháp lý) vụ việc件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email桃树táo shùHSK 5cây đào桃花táo huāHSK 5hoa đào硬件yìng jiànHSK 5phần cứngXem thêm (3)