桃花水母[táo huā shuǐ mǔ] [桃 花 THỦY 母]Lưu từKhácsứa nước ngọt (Craspedacusta)Chữ trong từ桃táoquả đào花huāhoa水shuǐTHỦYnước母mǔmẹTừ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)桃树táo shùHSK 5cây đào桃花táo huāHSK 5hoa đào祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợ