桌上型电脑[zhuō shàng xíng diàn nǎo] [桌 上 型 电 脑]Lưu từKhácmáy tính để bànChữ trong từ桌zhuōbàn上shàng(hình thức kết hợp) trên型xíngkhuôn电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:桌子zhuō ziHSK 1bàn电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuTừ cận nghĩa:桌机zhuō jīmáy tính để bàn台式机tái shì jīmáy tính để bàn桌上型zhuō shàng xíngmáy tính để bàn台式电脑tái shì diàn nǎomáy tính để bàn