桌上型[zhuō shàng xíng] [桌 上 型]Lưu từKhácmáy tính để bànChữ trong từ桌zhuōbàn上shàng(hình thức kết hợp) trên型xíngkhuônTừ ghép:桌上型电脑zhuō shàng xíng diàn nǎomáy tính để bànTừ cùng chữ:桌子zhuō ziHSK 1bàn典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu发型fà xíngHSK 7kiểu tócXem thêm (3)Từ cận nghĩa:桌机zhuō jīmáy tính để bàn台式机tái shì jīmáy tính để bàn台式电脑tái shì diàn nǎomáy tính để bàn桌上型电脑zhuō shàng xíng diàn nǎomáy tính để bàn