台式电脑[tái shì diàn nǎo] [台 式 电 脑]Lưu từKhácmáy tính để bànChữ trong từ台táibục式shìloại电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ大脑dà nǎoHSK 5não台灯tái dēngHSK 6đèn bàn首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu台球tái qiúHSK 9bi-aTừ cận nghĩa:桌机zhuō jīmáy tính để bàn台式机tái shì jīmáy tính để bàn桌上型zhuō shàng xíngmáy tính để bàn桌上型电脑zhuō shàng xíng diàn nǎomáy tính để bàn