台式机[tái shì jī] [台 式 机]Lưu từKhácmáy tính để bànChữ trong từ台táibục式shìloại机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt计算机jì suàn jīHSK 2máy tínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:桌机zhuō jīmáy tính để bàn桌上型zhuō shàng xíngmáy tính để bàn台式电脑tái shì diàn nǎomáy tính để bàn桌上型电脑zhuō shàng xíng diàn nǎomáy tính để bàn